TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

200

từ thông dụng
にひゃくnihyaku giọng máy của trình duyệt

200 nghĩa là hai trăm.

Nghĩa của 200

Số từ

  1. Hai trăm.

Cách viết khác: 二百, 2百, 二〇〇

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ 200; two hundred

Câu hỏi thường gặp

200 nghĩa là gì?

200 (số từ) nghĩa là hai trăm.

200 đọc là gì?

200 đọc là にひゃく (romaji: nihyaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.