TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

22日(にじゅうににち)

từ thông dụng
にじゅうににちnijūninichi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHỊ THẬP NHỊ NHẬT 日 nhật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhị thập nhị nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

22日 nghĩa là Ngày thứ hai mươi hai của tháng.

Nghĩa của 22日

Danh từ

  1. Ngày thứ hai mươi hai của tháng.

Cách viết khác: 二十二日, 二二日

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 22nd day of the month
  • Danh từ 22 days

Câu hỏi thường gặp

22日 nghĩa là gì?

22日 (danh từ) nghĩa là Ngày thứ hai mươi hai của tháng.

22日 đọc là gì?

22日 đọc là にじゅうににち (romaji: nijūninichi).

Âm Hán Việt của 22日 là gì?

Âm Hán Việt của 22日 là "nhị thập nhị nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.