2時
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhị thời” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
2時 nghĩa là hai giờ.
Nghĩa của 2時
Danh từ
- Hai giờ.
Cách viết khác: 二時
Câu ví dụ với 2時
- 僕らは2時半に会う。 Chúng ta sẽ gặp nhau vào 2 giờ rưỡi.Tatoeba #8002482
- 2、3ページの英語を訳すのに2時間以上もかかりました。 Tôi tốn hơn hai tiếng để dịch vài trang tiếng Anh.Tatoeba #5023
- 彼が本を読み始めてから2時間たった時に、彼女が入ってきた。 Sau hai tiếng kể từ lúc anh ấy bắt đầu đọc sách, thì cô ấy bước vào.Tatoeba #119477
- 12時45分はどうでしょう? 12:45 thì sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235953
- 電車で12時間過ごした。 Tôi dành 12 tiếng trên tàu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1627094
- 2時間以内に戻ります。 Mình sẽ quay lại trong vòng 2 tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235488
- もう少しで12時だ。 Gần mười hai giờ rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194135
- この文章を暗記するのに2時間かかった。 Tôi mất 2 tiếng để nhớ cái câu này đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #219896
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ two o'clock
Câu hỏi thường gặp
2時 nghĩa là gì?
2時 (danh từ) nghĩa là hai giờ.
2時 đọc là gì?
2時 đọc là にじ (romaji: niji).
Âm Hán Việt của 2時 là gì?
Âm Hán Việt của 2時 là "nhị thời". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.