TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

黄金(こがね)

từ thông dụng
こがねkogane giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÀNG KIM 黄 hoàng·金 kim

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoàng kim” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 黄金

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gold
  • Danh từ gold coin
  • Danh từ gold colour (color)

Cách viết khác: 金, きがね, くがね

Từ ghép có 黄金

Câu ví dụ với 黄金

  • 王女は黄金のティアラをかぶっています。 Cô công chúa đang đội một chiếc vương miện bằng vàng.Tatoeba #522623

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.