鬼
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quỷ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
鬼 nghĩa là quỷ, ma quỷ, yêu ma.
Nghĩa của 鬼
Danh từ
- Quỷ, ma quỷ, yêu ma.
Cách viết khác: き
Từ liên quan với 鬼
Từ ghép có 鬼
Câu ví dụ với 鬼
- 鬼の居ぬ間に洗濯。 Vắng chủ nhà gà mọc đuôi tôm.Tatoeba #182946
- 鬼の留守に洗濯。 Vắng chủ nhà gà mọc đuôi tôm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #182944
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ogre; demon; oni
- Danh từ spirit of a deceased person
- Danh từ ogre-like person (i.e. fierce, relentless, merciless, etc.)
- Danh từ it (in a game of tag, hide-and-seek, etc.); seeker; chaser; tagger; tigger
- Danh từ Chinese "ghost" constellation (one of the 28 mansions)
- Tiền tố very; extremely; super- (tiếng lóng)
Câu hỏi thường gặp
鬼 nghĩa là gì?
鬼 (danh từ) nghĩa là quỷ, ma quỷ, yêu ma.
鬼 đọc là gì?
鬼 đọc là おに (romaji: oni).
Âm Hán Việt của 鬼 là gì?
Âm Hán Việt của 鬼 là "quỷ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.