鬼婆
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quỷ bà” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
鬼婆 nghĩa là con mẹ.
Nghĩa của 鬼婆
Danh từ
- Con mẹ.
Cách viết khác: 鬼ばば, 鬼ばばあ, おにばばあ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hag; witch; bitch; penurious or spiteful old woman; termagant
Câu hỏi thường gặp
鬼婆 nghĩa là gì?
鬼婆 (danh từ) nghĩa là con mẹ.
鬼婆 đọc là gì?
鬼婆 đọc là おにばば (romaji: onibaba).
Âm Hán Việt của 鬼婆 là gì?
Âm Hán Việt của 鬼婆 là "quỷ bà". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.