吸血鬼
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hấp huyết quỷ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
吸血鬼 nghĩa là ma cà rồng.
Nghĩa của 吸血鬼
Danh từ
- Ma cà rồng.
Câu ví dụ với 吸血鬼
- 吸血鬼は暗闇が好きなんだよ。 Ma cà rồng thích bóng tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10786723
- 吸血鬼は本当にいるの? Ma cà rồng có thật không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8734066
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vampire; bloodsucker
Câu hỏi thường gặp
吸血鬼 nghĩa là gì?
吸血鬼 (danh từ) nghĩa là ma cà rồng.
吸血鬼 đọc là gì?
吸血鬼 đọc là きゅうけつき (romaji: kyūketsuki).
Âm Hán Việt của 吸血鬼 là gì?
Âm Hán Việt của 吸血鬼 là "hấp huyết quỷ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.