TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

髪(かみ)

JLPT N4 từ thông dụng
かみkami giọng máy của trình duyệt

髪 nghĩa là tóc.

Nghĩa của 髪

Danh từ

  1. Tóc.

Cách viết khác: 髮

Từ ghép có 髪

Câu ví dụ với 髪

  • その少年は注目されたくて髪を染めた。 Cậu bé đó đã nhuộm tóc vì muốn được chú ý.Tatoeba #209046
  • 彼らはジャックの髪の刈り方をひやかした。 Họ chế giễu kiểu tóc mới của Jack.Tatoeba #98045
  • 毎晩100回髪をとかします。 Tôi chải tóc 100 lần mỗi tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #81229
  • 君の髪は、ほんとにくしゃくしゃに見えるよ。 Tóc của mày thật sự trông bù xù. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #178075

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hair (on the head)

Câu hỏi thường gặp

髪 nghĩa là gì?

髪 (danh từ) nghĩa là tóc.

髪 đọc là gì?

髪 đọc là かみ (romaji: kami).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.