散髪
từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
さんぱつsanpatsu
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
散髪 nghĩa là cắt tóc, hớt tóc.
Nghĩa của 散髪
Danh từ
- Cắt tóc, hớt tóc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (having a) haircut; hair-cutting; hair-dressing
- Danh từ messy hair; untied hair; unkempt hair
Câu hỏi thường gặp
散髪 nghĩa là gì?
散髪 (danh từ) nghĩa là cắt tóc, hớt tóc.
散髪 đọc là gì?
散髪 đọc là さんぱつ (romaji: sanpatsu).