TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

散髪(さんぱつ)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
さんぱつsanpatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 散 tán·髪 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

散髪 nghĩa là cắt tóc, hớt tóc.

Nghĩa của 散髪

Danh từ

  1. Cắt tóc, hớt tóc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (having a) haircut; hair-cutting; hair-dressing
  • Danh từ messy hair; untied hair; unkempt hair

Câu hỏi thường gặp

散髪 nghĩa là gì?

散髪 (danh từ) nghĩa là cắt tóc, hớt tóc.

散髪 đọc là gì?

散髪 đọc là さんぱつ (romaji: sanpatsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.