飛ぶように売れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
飛ぶように売れる nghĩa là Bán chạy như tôm tươi.
Nghĩa của 飛ぶように売れる
Cụm từ
- Bán chạy như tôm tươi.
Cách viết khác: 飛ぶ様に売れる
Cách chia của 飛ぶように売れる
| Thể lịch sự (ます) | 飛ぶように売れます |
| Thể て | 飛ぶように売れて |
| Quá khứ (た) | 飛ぶように売れた |
| Phủ định (ない) | 飛ぶように売れない |
| Khả năng | 飛ぶように売れられる |
| Ý chí (よう) | 飛ぶように売れよう |
| Điều kiện (ば) | 飛ぶように売れれば |
| Bị động | 飛ぶように売れられる |
| Sai khiến | 飛ぶように売れさせる |
| Mệnh lệnh | 飛ぶように売れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to sell like hot cakes; to fly off the shelves
Câu hỏi thường gặp
飛ぶように売れる nghĩa là gì?
飛ぶように売れる (cụm từ) nghĩa là Bán chạy như tôm tươi.
飛ぶように売れる đọc là gì?
飛ぶように売れる đọc là とぶようにうれる (romaji: tobuyōniureru).