額
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngạch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 額
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (picture) frame; framed picture
- Danh từ amount (esp. of money); sum
Từ ghép có 額
Câu ví dụ với 額
- 子供達の教育にはかなりの額がかかった。 Tôi đã khá tốn tiền học cho bọn trẻ.Tatoeba #168449
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).