額
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngạch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
額 nghĩa là trán.
Nghĩa của 額
Danh từ
- Trán.
Từ ghép có 額
Câu ví dụ với 額
- 彼は額に手を当てた。 Anh ấy chạm tay lên trán.Tatoeba #108812
- 彼は私の額にキスをした。 Anh ấy hôn lên trán tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #105887
- 彼は私の額にキスした。 Anh ấy hôn lên trán tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #105889
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ forehead; brow
Câu hỏi thường gặp
額 nghĩa là gì?
額 (danh từ) nghĩa là trán.
額 đọc là gì?
額 đọc là ひたい (romaji: hitai).
Âm Hán Việt của 額 là gì?
Âm Hán Việt của 額 là "ngạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.