額ずく
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
額ずく nghĩa là quỳ lạy, khúm núm, quỵ luỵ.
Nghĩa của 額ずく
Động từ
- Quỳ lạy, khúm núm, quỵ luỵ.
Cách viết khác: 額づく, 額突く, 叩頭く, 額衝く, ぬかづく, ぬかつく
Cách chia của 額ずく
| Thể lịch sự (ます) | 額ずきます |
| Thể て | 額ずいて |
| Quá khứ (た) | 額ずいた |
| Phủ định (ない) | 額ずかない |
| Khả năng | 額ずける |
| Ý chí (よう) | 額ずこう |
| Điều kiện (ば) | 額ずけば |
| Bị động | 額ずかれる |
| Sai khiến | 額ずかせる |
| Mệnh lệnh | 額ずけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to kowtow (to bow from a kneeling position such that the forehead touches the ground); to prostrate oneself; to give a deep, reverent bow
Câu hỏi thường gặp
額ずく nghĩa là gì?
額ずく (động từ) nghĩa là quỳ lạy, khúm núm, quỵ luỵ.
額ずく đọc là gì?
額ずく đọc là ぬかずく (romaji: nukazuku).