TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

雨季(うき)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
うきuki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VŨ QUÝ 雨 vũ·季 quý

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vũ quý” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

雨季 nghĩa là mùa mưa.

Nghĩa của 雨季

Danh từ

  1. Mùa mưa.
    • 雨季に入った。Mùa mưa bắt đầu.

Cách viết khác: 雨期

Từ liên quan với 雨季

Câu ví dụ với 雨季

  • 雨季がいつ終わるかは誰にもわからない。 Không có dấu hiệu cho thấy mùa mưa sắp kết thúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189531

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rainy season

Câu hỏi thường gặp

雨季 nghĩa là gì?

雨季 (danh từ) nghĩa là mùa mưa.

雨季 đọc là gì?

雨季 đọc là うき (romaji: uki).

Âm Hán Việt của 雨季 là gì?

Âm Hán Việt của 雨季 là "vũ quý". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.