Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bổ tập hợp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
補集合 nghĩa là phần bù tuyệt đối.
Nghĩa của 補集合
Danh từ
Phần bù tuyệt đối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ complementary set; complement
Câu hỏi thường gặp
補集合 nghĩa là gì?
補集合 (danh từ) nghĩa là phần bù tuyệt đối.
補集合 đọc là gì?
補集合 đọc là ほしゅうごう (romaji: hoshūgō).
Âm Hán Việt của 補集合 là gì?
Âm Hán Việt của 補集合 là "bổ tập hợp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.