釣り
釣り nghĩa là câu cá.
Nghĩa của 釣り
Danh từ
- Câu cá.
Cách viết khác: 釣
Từ liên quan với 釣り
Từ ghép có 釣り
Câu ví dụ với 釣り
- 彼はつりの専門家だ。 Anh ấy là một chuyên gia câu cá.Tatoeba #111875
- 日曜には、よく早起きして釣りに出かけたものだ。 Trong quá khứ, vào mỗi ngày Chủ Nhật hằng tuần, tôi thường dậy sớm đi câu cá.Tatoeba #122191
- 私は川で釣りをするのが好きだ。 Tôi thích câu cá ở sông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #155436
- 私たちは時折釣りに行く。 Thỉnh thoảng chúng tôi đi câu cá với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #165695
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fishing; angling
- Danh từ change (for a purchase) (viết tắt)
- Danh từ clickbaiting
- Danh từ trolling; bait; making deliberately inflammatory posts online (tiếng lóng mạng)
Câu hỏi thường gặp
釣り nghĩa là gì?
釣り (danh từ) nghĩa là câu cá.
釣り đọc là gì?
釣り đọc là つり (romaji: tsuri).