お釣り
お釣り nghĩa là tiền thừa, tiền thối lại.
Nghĩa của お釣り
Danh từ
- Tiền thừa, tiền thối lại.
Cách viết khác: お釣, 御釣り, 御釣
Từ liên quan với お釣り
Câu ví dụ với お釣り
- あの店でおつりをごまかされた。 Quán đó ăn gian tiền thừa của tôi.Tatoeba #230565
- 1ドルでおつりがありますか。 Bạn có đồng đô la tiền lẻ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235837
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ change (for a purchase) (lịch sự)
- Danh từ toilet splashback (khẩu ngữ, đùa)
Câu hỏi thường gặp
お釣り nghĩa là gì?
お釣り (danh từ) nghĩa là tiền thừa, tiền thối lại.
お釣り đọc là gì?
お釣り đọc là おつり (romaji: otsuri).