TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お釣(つ)り

JLPT N4 từ thông dụng
おつりotsuri giọng máy của trình duyệt

お釣り nghĩa là tiền thừa, tiền thối lại.

Nghĩa của お釣り

Danh từ

  1. Tiền thừa, tiền thối lại.

Cách viết khác: お釣, 御釣り, 御釣

Từ liên quan với お釣り

Câu ví dụ với お釣り

  • あの店でおつりをごまかされた。 Quán đó ăn gian tiền thừa của tôi.Tatoeba #230565
  • 1ドルでおつりがありますか。 Bạn có đồng đô la tiền lẻ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235837

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ change (for a purchase) (lịch sự)
  • Danh từ toilet splashback (khẩu ngữ, đùa)

Câu hỏi thường gặp

お釣り nghĩa là gì?

お釣り (danh từ) nghĩa là tiền thừa, tiền thối lại.

お釣り đọc là gì?

お釣り đọc là おつり (romaji: otsuri).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.