貴金属
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quý kim thuộc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
貴金属 nghĩa là kim loại quý, kim khí quý.
Nghĩa của 貴金属
Danh từ
- Kim loại quý, kim khí quý.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ precious metal
Câu hỏi thường gặp
貴金属 nghĩa là gì?
貴金属 (danh từ) nghĩa là kim loại quý, kim khí quý.
貴金属 đọc là gì?
貴金属 đọc là ききんぞく (romaji: kikinzoku).
Âm Hán Việt của 貴金属 là gì?
Âm Hán Việt của 貴金属 là "quý kim thuộc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.