TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

金属製(きんぞくせい)

きんぞくせいkinzokusei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIM THUỘC CHẾ 金 kim·属 thuộc·製 chế

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kim thuộc chế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

金属製 nghĩa là kim loại.

Nghĩa của 金属製

Danh từ

  1. Kim loại.

Câu ví dụ với 金属製

  • それは木製ですか、それとも金属製ですか。 Cái đó là làm từ gỗ hay là làm từ kim loại?Tatoeba #204816

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ made of metal; metallic

Câu hỏi thường gặp

金属製 nghĩa là gì?

金属製 (danh từ) nghĩa là kim loại.

金属製 đọc là gì?

金属製 đọc là きんぞくせい (romaji: kinzokusei).

Âm Hán Việt của 金属製 là gì?

Âm Hán Việt của 金属製 là "kim thuộc chế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.