郵便配達員
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bưu tiện phối đạt viên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
郵便配達員 nghĩa là người đưa thư.
Nghĩa của 郵便配達員
Danh từ
- Người đưa thư.
Từ liên quan với 郵便配達員
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ postman; postwoman; postal delivery worker
Câu hỏi thường gặp
郵便配達員 nghĩa là gì?
郵便配達員 (danh từ) nghĩa là người đưa thư.
郵便配達員 đọc là gì?
郵便配達員 đọc là ゆうびんはいたついん (romaji: yūbinhaitatsuin).
Âm Hán Việt của 郵便配達員 là gì?
Âm Hán Việt của 郵便配達員 là "bưu tiện phối đạt viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.