TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

郵便切手(ゆうびんきって)

ゆうびんきってyūbinkitte giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BƯU TIỆN THIẾT THỦ 郵 bưu·便 tiện·切 thiết·手 thủ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bưu tiện thiết thủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

郵便切手 nghĩa là tem bưu chính, cò.

Nghĩa của 郵便切手

Danh từ

  1. Tem bưu chính.
  2. Cò.

Câu ví dụ với 郵便切手

  • デイモンは私に郵便切手のアルバムを見せてくれた。 Damon đã cho tôi xem cuốn album đựng tem của anh ấy.Tatoeba #202447

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ postage stamp

Câu hỏi thường gặp

郵便切手 nghĩa là gì?

郵便切手 (danh từ) nghĩa là tem bưu chính, cò.

郵便切手 đọc là gì?

郵便切手 đọc là ゆうびんきって (romaji: yūbinkitte).

Âm Hán Việt của 郵便切手 là gì?

Âm Hán Việt của 郵便切手 là "bưu tiện thiết thủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.