TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

遺伝(いでん)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
いでんiden giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DI TRUYỀN 遺 di·伝 truyền

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “di truyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

遺伝 nghĩa là di truyền.

Nghĩa của 遺伝

Danh từ

  1. Di truyền. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 遺伝

Câu ví dụ với 遺伝

  • 私たちの細胞の染色体は遺伝物質のすべてを含んでいる。 Những nhiễm sắc thể trong tế bào của chúng ta chứa toàn bộ vật chất di truyền.Tatoeba #1053364

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heredity; (genetic) inheritance

Câu hỏi thường gặp

遺伝 nghĩa là gì?

遺伝 (danh từ) nghĩa là di truyền.

遺伝 đọc là gì?

遺伝 đọc là いでん (romaji: iden).

Âm Hán Việt của 遺伝 là gì?

Âm Hán Việt của 遺伝 là "di truyền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.