TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

遺伝率(いでんりつ)

いでんりつidenritsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DI TRUYỀN SUẤT 遺 di·伝 truyền·率 suất

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “di truyền suất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

遺伝率 nghĩa là hệ số di truyền.

Nghĩa của 遺伝率

Danh từ

  1. Hệ số di truyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heritability

Câu hỏi thường gặp

遺伝率 nghĩa là gì?

遺伝率 (danh từ) nghĩa là hệ số di truyền.

遺伝率 đọc là gì?

遺伝率 đọc là いでんりつ (romaji: idenritsu).

Âm Hán Việt của 遺伝率 là gì?

Âm Hán Việt của 遺伝率 là "di truyền suất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.