遺伝子発現
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “di truyền tử phát hiện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
遺伝子発現 nghĩa là biểu hiện gen.
Nghĩa của 遺伝子発現
Danh từ
- Biểu hiện gen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gene expression
Câu hỏi thường gặp
遺伝子発現 nghĩa là gì?
遺伝子発現 (danh từ) nghĩa là biểu hiện gen.
遺伝子発現 đọc là gì?
遺伝子発現 đọc là いでんしはつげん (romaji: idenshihatsugen).
Âm Hán Việt của 遺伝子発現 là gì?
Âm Hán Việt của 遺伝子発現 là "di truyền tử phát hiện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.