違い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
違い nghĩa là sự khác nhau.
Nghĩa của 違い
Danh từ
- Sự khác nhau.
Từ ghép có 違い
Câu ví dụ với 違い
- これら2つの絵の違いがわかりますか。 Bạn có biết hai bức tranh này khác nhau chỗ nào không?Tatoeba #218009
- その違いが分かりますか。 Bạn có hiểu được sự khác biệt không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #212364
- 番号違いのようですが。 Tôi e là bạn đã nhầm số rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #121167
- 番号違いにおかけになっているようですよ。 Tôi e là bạn đã nhầm số rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #121168
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ difference; distinction; discrepancy
- Danh từ mistake; error
Câu hỏi thường gặp
違い nghĩa là gì?
違い (danh từ) nghĩa là sự khác nhau.
違い đọc là gì?
違い đọc là ちがい (romaji: chigai).