TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

達成(たっせい)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
たっせいtassei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠT THÀNH 達 đạt·成 thành

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đạt thành” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

達成 nghĩa là hoàn thành.

Nghĩa của 達成

Danh từ

  1. Hoàn thành.

Câu ví dụ với 達成

  • 彼は留学という目的を達成した。 Anh ấy đã hoàn thành mục tiêu du học.Tatoeba #99013

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ achievement; attainment; accomplishment; realization

Câu hỏi thường gặp

達成 nghĩa là gì?

達成 (danh từ) nghĩa là hoàn thành.

達成 đọc là gì?

達成 đọc là たっせい (romaji: tassei).

Âm Hán Việt của 達成 là gì?

Âm Hán Việt của 達成 là "đạt thành". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.