達成
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đạt thành” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
達成 nghĩa là hoàn thành.
Nghĩa của 達成
Danh từ
- Hoàn thành.
Câu ví dụ với 達成
- 彼は留学という目的を達成した。 Anh ấy đã hoàn thành mục tiêu du học.Tatoeba #99013
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ achievement; attainment; accomplishment; realization
Câu hỏi thường gặp
達成 nghĩa là gì?
達成 (danh từ) nghĩa là hoàn thành.
達成 đọc là gì?
達成 đọc là たっせい (romaji: tassei).
Âm Hán Việt của 達成 là gì?
Âm Hán Việt của 達成 là "đạt thành". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.