速力
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tốc lực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
速力 nghĩa là tốc độ.
Nghĩa của 速力
Danh từ
- Tốc độ.
Câu ví dụ với 速力
- 私たちはパトカーが全速力で走っているのを見た。 Chúng tôi đã nhìn thấy một chiếc xe cảnh sát phóng nhanh hết tốc độ.Tatoeba #166236
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ speed
Câu hỏi thường gặp
速力 nghĩa là gì?
速力 (danh từ) nghĩa là tốc độ.
速力 đọc là gì?
速力 đọc là そくりょく (romaji: sokuryoku).
Âm Hán Việt của 速力 là gì?
Âm Hán Việt của 速力 là "tốc lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.