TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

暗号通貨(あんごうつうか)

あんごうつうかangōtsūka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁM HIỆU THÔNG HOÁ 暗 ám·号 hiệu·通 thông·貨 hoá

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ám hiệu thông hoá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

暗号通貨 nghĩa là tiền mã hóa, tiền điện tử.

Nghĩa của 暗号通貨

Danh từ

  1. Tiền mã hóa, tiền điện tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cryptocurrency

Câu hỏi thường gặp

暗号通貨 nghĩa là gì?

暗号通貨 (danh từ) nghĩa là tiền mã hóa, tiền điện tử.

暗号通貨 đọc là gì?

暗号通貨 đọc là あんごうつうか (romaji: angōtsūka).

Âm Hán Việt của 暗号通貨 là gì?

Âm Hán Việt của 暗号通貨 là "ám hiệu thông hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.