暗号通貨
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ám hiệu thông hoá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
暗号通貨 nghĩa là tiền mã hóa, tiền điện tử.
Nghĩa của 暗号通貨
Danh từ
- Tiền mã hóa, tiền điện tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cryptocurrency
Câu hỏi thường gặp
暗号通貨 nghĩa là gì?
暗号通貨 (danh từ) nghĩa là tiền mã hóa, tiền điện tử.
暗号通貨 đọc là gì?
暗号通貨 đọc là あんごうつうか (romaji: angōtsūka).
Âm Hán Việt của 暗号通貨 là gì?
Âm Hán Việt của 暗号通貨 là "ám hiệu thông hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.