TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

通(つう)じて

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
つうじてtsūjite giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 通 thông

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 通じて

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ through; via; by (using)
  • Phó từ throughout (e.g. the year); all through; all over (e.g. the country)
  • Phó từ generally; on the whole; in general; all in all

Câu ví dụ với 通じて

  • 梅毒は性行為を通じて感染する病気です。 Giang mai là một loại bệnh lây qua đường tình dục.Tatoeba #75809
  • 二つの道どちらか一方が駅に通じている。 Một trong hai con đường này sẽ dẫn đến nhà ga.Tatoeba #123158
  • 彼はその事柄に多かれ少なかれ通じているようだ。 Anh ấy có vẻ không hiểu biết nhiều về chủ đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #112745

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.