通じて
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 通じて
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ through; via; by (using)
- Phó từ throughout (e.g. the year); all through; all over (e.g. the country)
- Phó từ generally; on the whole; in general; all in all
Câu ví dụ với 通じて
- 梅毒は性行為を通じて感染する病気です。 Giang mai là một loại bệnh lây qua đường tình dục.Tatoeba #75809
- 二つの道どちらか一方が駅に通じている。 Một trong hai con đường này sẽ dẫn đến nhà ga.Tatoeba #123158
- 彼はその事柄に多かれ少なかれ通じているようだ。 Anh ấy có vẻ không hiểu biết nhiều về chủ đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #112745
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.