TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

通(つう)じる

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
つうじるtsūjiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 通 thông

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 通じる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be open (to traffic); to lead (to); to connect (to); to run (from, between; e.g. bus service); to extend (up to)
  • Động từ to flow (of a liquid, current, etc.); to pass (through); to get through (e.g. of a signal); to connect (e.g. of a call); to work (of a phone line)
  • Động từ to be conveyed (of an intention, meaning, etc.); to be understood (by); to be comprehended; to get across (e.g. of an idea)
  • Động từ to be well versed (in); to be proficient (in); to know a lot (about); to be familiar (with)
  • Động từ to be widespread; to be commonly known; to be prevalent
  • Động từ to have an effect; to work; to be on par (with)
  • Động từ to communicate secretly (with the enemy); to conspire (with); to betray
  • Động từ to have an affair (with); to have an illicit relationship; to be intimate (with)
  • Động từ to be relevant (to); to concern
  • Động từ to have bowel movement; to (be able to) defacate
  • Động từ to convey (an intention, feeling, etc.); to get (something) across; to communicate; to make (someone) understand
  • Động từ to give out (e.g. a business card); to hand out (a name card)

Cách chia của 通じる

Thể lịch sự (ます)通じます
Thể て通じて
Quá khứ (た)通じた
Phủ định (ない)通じない
Khả năng通じられる
Ý chí (よう)通じよう
Điều kiện (ば)通じれば
Bị động通じられる
Sai khiến通じさせる
Mệnh lệnh通じろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 通じる

Câu ví dụ với 通じる

  • 梅毒は性行為を通じて感染する病気です。 Giang mai là một loại bệnh lây qua đường tình dục.Tatoeba #75809
  • 二つの道どちらか一方が駅に通じている。 Một trong hai con đường này sẽ dẫn đến nhà ga.Tatoeba #123158
  • 「その人なんて言ってたんスか?」「露語が全く通じなかったので露語でなじってやった」 "Người đó đã nói gì thế?" "Anh ta hoàn toàn mù tiếng Nga cho nên tôi mắng anh ta bằng tiếng Nga."Tatoeba #77025
  • 彼はその事柄に多かれ少なかれ通じているようだ。 Anh ấy có vẻ không hiểu biết nhiều về chủ đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #112745

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.