TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

通(とお)す

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
とおすtōsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 通 thông

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 通す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to let pass; to allow through; to let through; to make way (for)
  • Động từ to transmit (e.g. light, sound, etc.); to conduct (electricity); to let permeate (e.g. water through a fabric); to permit through; to let through (e.g. air)
  • Động từ to stick through (e.g. a hole); to force through (e.g. an opening); to thread (e.g. a needle); to put through
  • Động từ to connect (e.g. two places); to open (a route, path, etc.); to link (e.g. by a road); to establish (a connection between); to join
  • Động từ to pass (a student, applicant, etc.); to admit (e.g. a student); to let through; to let in
  • Động từ to lead (someone) into (a house, room, etc.); to show in; to guide in; to admit (someone)
  • Động từ to present logically; to make (e.g. one's argument) convincing; to be consistent (in one's reasoning); to stick to (e.g. one's principles)
  • Động từ to go through (e.g. a middleman); to put as an intermediary; to mediate via (somebody); to do via (something)
  • Động từ to pass (a law); to put through (e.g. a motion); to make way (for)
  • Động từ to listen through (a door, wall, etc.); to look through (e.g. a window)
  • Động từ to heat thorougly (of food); to cook properly; to warm well; to heat evenly
  • Động từ to dip into (e.g. a sauce); to pass through (e.g. a broth); to put through (e.g. boiling water)

Cách viết khác: 徹す, 透す

Cách chia của 通す

Thể lịch sự (ます)通します
Thể て通して
Quá khứ (た)通した
Phủ định (ない)通さない
Khả năng通せる
Ý chí (よう)通そう
Điều kiện (ば)通せば
Bị động通される
Sai khiến通させる
Mệnh lệnh通せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 通す

Câu ví dụ với 通す

  • 彼女は一晩中泣き通した。 Cô ấy đã khóc cả đêm.Tatoeba #91111

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.