通す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 通す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to let pass; to allow through; to let through; to make way (for)
- Động từ to transmit (e.g. light, sound, etc.); to conduct (electricity); to let permeate (e.g. water through a fabric); to permit through; to let through (e.g. air)
- Động từ to stick through (e.g. a hole); to force through (e.g. an opening); to thread (e.g. a needle); to put through
- Động từ to connect (e.g. two places); to open (a route, path, etc.); to link (e.g. by a road); to establish (a connection between); to join
- Động từ to pass (a student, applicant, etc.); to admit (e.g. a student); to let through; to let in
- Động từ to lead (someone) into (a house, room, etc.); to show in; to guide in; to admit (someone)
- Động từ to present logically; to make (e.g. one's argument) convincing; to be consistent (in one's reasoning); to stick to (e.g. one's principles)
- Động từ to go through (e.g. a middleman); to put as an intermediary; to mediate via (somebody); to do via (something)
- Động từ to pass (a law); to put through (e.g. a motion); to make way (for)
- Động từ to listen through (a door, wall, etc.); to look through (e.g. a window)
- Động từ to heat thorougly (of food); to cook properly; to warm well; to heat evenly
- Động từ to dip into (e.g. a sauce); to pass through (e.g. a broth); to put through (e.g. boiling water)
Cách viết khác: 徹す, 透す
Cách chia của 通す
| Thể lịch sự (ます) | 通します |
| Thể て | 通して |
| Quá khứ (た) | 通した |
| Phủ định (ない) | 通さない |
| Khả năng | 通せる |
| Ý chí (よう) | 通そう |
| Điều kiện (ば) | 通せば |
| Bị động | 通される |
| Sai khiến | 通させる |
| Mệnh lệnh | 通せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 通す
Câu ví dụ với 通す
- 彼女は一晩中泣き通した。 Cô ấy đã khóc cả đêm.Tatoeba #91111
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).