TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

目(め)を通(とお)す

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
めをとおすmeotōsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 目 mục·通 thông

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 目を通す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to scan; to look over

Cách viết khác: 目をとおす

Cách chia của 目を通す

Thể lịch sự (ます)目を通します
Thể て目を通して
Quá khứ (た)目を通した
Phủ định (ない)目を通さない
Khả năng目を通せる
Ý chí (よう)目を通そう
Điều kiện (ば)目を通せば
Bị động目を通される
Sai khiến目を通させる
Mệnh lệnh目を通せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 目を通す

  • 彼の本にざっと目を通した。 Tôi đã nhìn lướt qua cuốn sách của anh ấy.Tatoeba #116125
  • 彼は寝る前にちょっと新聞に目を通した。 Anh ấy nhìn lướt qua tờ báo trước khi đi ngủ.Tatoeba #103871
  • 過去問がもしあるならば一応目を通すほうがいいと思います。 Nếu có đề thi cũ thì tốt nhất là nên xem qua chúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #76289

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.