目を通す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 目を通す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to scan; to look over
Cách viết khác: 目をとおす
Cách chia của 目を通す
| Thể lịch sự (ます) | 目を通します |
| Thể て | 目を通して |
| Quá khứ (た) | 目を通した |
| Phủ định (ない) | 目を通さない |
| Khả năng | 目を通せる |
| Ý chí (よう) | 目を通そう |
| Điều kiện (ば) | 目を通せば |
| Bị động | 目を通される |
| Sai khiến | 目を通させる |
| Mệnh lệnh | 目を通せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 目を通す
- 彼の本にざっと目を通した。 Tôi đã nhìn lướt qua cuốn sách của anh ấy.Tatoeba #116125
- 彼は寝る前にちょっと新聞に目を通した。 Anh ấy nhìn lướt qua tờ báo trước khi đi ngủ.Tatoeba #103871
- 過去問がもしあるならば一応目を通すほうがいいと思います。 Nếu có đề thi cũ thì tốt nhất là nên xem qua chúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #76289
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.