遣り通す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 遣り通す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to carry through; to achieve; to complete
Cách viết khác: やり通す
Cách chia của 遣り通す
| Thể lịch sự (ます) | 遣り通します |
| Thể て | 遣り通して |
| Quá khứ (た) | 遣り通した |
| Phủ định (ない) | 遣り通さない |
| Khả năng | 遣り通せる |
| Ý chí (よう) | 遣り通そう |
| Điều kiện (ば) | 遣り通せば |
| Bị động | 遣り通される |
| Sai khiến | 遣り通させる |
| Mệnh lệnh | 遣り通せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).