途上国
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đồ thượng quốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
途上国 nghĩa là nước đang phát triển.
Nghĩa của 途上国
Danh từ
- viết tắt Nước đang phát triển.
Từ liên quan với 途上国
Từ ghép có 途上国
Câu ví dụ với 途上国
- 途上国では優れた技術者が不足してる。 Các nước đang phát triển đang thiếu nguồn cung kỹ sư chất lượng cao.Tatoeba #124586
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ developing country (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
途上国 nghĩa là gì?
途上国 (danh từ) nghĩa là nước đang phát triển.
途上国 đọc là gì?
途上国 đọc là とじょうこく (romaji: tojōkoku).
Âm Hán Việt của 途上国 là gì?
Âm Hán Việt của 途上国 là "đồ thượng quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.