TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

透明(とうめい)

JLPT N2 từ thông dụng
とうめいtōmei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẤU MINH 透 thấu·明 minh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thấu minh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

透明 nghĩa là trong suốt.

Nghĩa của 透明

Tính từ đuôi na

  1. Trong suốt.

Câu ví dụ với 透明

  • この透明な液体には毒が含まれている。 Thứ chất lỏng trong suốt này có độc.Tatoeba #220324

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na transparent; clear

Câu hỏi thường gặp

透明 nghĩa là gì?

透明 (tính từ đuôi na) nghĩa là trong suốt.

透明 đọc là gì?

透明 đọc là とうめい (romaji: tōmei).

Âm Hán Việt của 透明 là gì?

Âm Hán Việt của 透明 là "thấu minh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.