返事
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phản sự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
返事 nghĩa là trả lời, câu trả lời.
Nghĩa của 返事
Danh từ
- Trả lời, câu trả lời.
Cách viết khác: 返辞
Câu ví dụ với 返事
- 返事を待つアリスに向けられたのは突然の咆哮。それは耳を貫かんばかりに鋭く、天に届かんばかりに大きく響くものでした。 Đối diện với một Alice đang chờ đợi câu trả lời, là một tiếng hú bất thình lình. Thứ âm thanh đó vang lên, sắc bén như thể muốn xuyên thủng lỗ tai cô, và to như thể đến tận trời xanh vậy.Tatoeba #75716
- 返事ぐらいしろよ。 Điều tối thiểu bạn nên làm là hãy trả lời tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83347
- お返事ありがとう。 Cảm ơn bạn đã phản hồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226668
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reply; answer; response
Câu hỏi thường gặp
返事 nghĩa là gì?
返事 (danh từ) nghĩa là trả lời, câu trả lời.
返事 đọc là gì?
返事 đọc là へんじ (romaji: henji).
Âm Hán Việt của 返事 là gì?
Âm Hán Việt của 返事 là "phản sự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.