TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

近頃(ちかごろ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ちかごろchikagoro giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẶN KHOẢNH 近 cặn·頃 khoảnh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cặn khoảnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

近頃 nghĩa là ngày nay.

Nghĩa của 近頃

Phó từ

  1. Ngày nay.

Cách viết khác: 近ごろ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ lately; recently; nowadays
  • Phó từ terribly; awfully; extremely (cũ)

Câu hỏi thường gặp

近頃 nghĩa là gì?

近頃 (phó từ) nghĩa là ngày nay.

近頃 đọc là gì?

近頃 đọc là ちかごろ (romaji: chikagoro).

Âm Hán Việt của 近頃 là gì?

Âm Hán Việt của 近頃 là "cặn khoảnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.