TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

繰(く)り返(かえ)す

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
くりかえすkurikaesu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 繰 ?·返 phản

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

繰り返す nghĩa là lặp lại.

Nghĩa của 繰り返す

Động từ

  1. Lặp lại.

Cách viết khác: くり返す, 繰りかえす, 繰返す

Cách chia của 繰り返す

Thể lịch sự (ます)繰り返します
Thể て繰り返して
Quá khứ (た)繰り返した
Phủ định (ない)繰り返さない
Khả năng繰り返せる
Ý chí (よう)繰り返そう
Điều kiện (ば)繰り返せば
Bị động繰り返される
Sai khiến繰り返させる
Mệnh lệnh繰り返せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to repeat; to do over again

Câu hỏi thường gặp

繰り返す nghĩa là gì?

繰り返す (động từ) nghĩa là lặp lại.

繰り返す đọc là gì?

繰り返す đọc là くりかえす (romaji: kurikaesu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.