繰り返す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
繰り返す nghĩa là lặp lại.
Nghĩa của 繰り返す
Động từ
- Lặp lại.
Cách viết khác: くり返す, 繰りかえす, 繰返す
Cách chia của 繰り返す
| Thể lịch sự (ます) | 繰り返します |
| Thể て | 繰り返して |
| Quá khứ (た) | 繰り返した |
| Phủ định (ない) | 繰り返さない |
| Khả năng | 繰り返せる |
| Ý chí (よう) | 繰り返そう |
| Điều kiện (ば) | 繰り返せば |
| Bị động | 繰り返される |
| Sai khiến | 繰り返させる |
| Mệnh lệnh | 繰り返せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to repeat; to do over again
Câu hỏi thường gặp
繰り返す nghĩa là gì?
繰り返す (động từ) nghĩa là lặp lại.
繰り返す đọc là gì?
繰り返す đọc là くりかえす (romaji: kurikaesu).