TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

軸(じく)

JLPT N1 từ thông dụng
じくjiku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỤC 軸 trục

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

軸 nghĩa là trục.

Nghĩa của 軸

Danh từ

  1. Trục.

Từ ghép có 軸

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ axis; shaft; axle
  • Danh từ center; centre; focal point; key point
  • Danh từ stalk; stem
  • Danh từ hanging scroll

Câu hỏi thường gặp

軸 nghĩa là gì?

軸 (danh từ) nghĩa là trục.

軸 đọc là gì?

軸 đọc là じく (romaji: jiku).

Âm Hán Việt của 軸 là gì?

Âm Hán Việt của 軸 là "trục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.