軸
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
軸 nghĩa là trục.
Nghĩa của 軸
Danh từ
- Trục.
Từ ghép có 軸
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ axis; shaft; axle
- Danh từ center; centre; focal point; key point
- Danh từ stalk; stem
- Danh từ hanging scroll
Câu hỏi thường gặp
軸 nghĩa là gì?
軸 (danh từ) nghĩa là trục.
軸 đọc là gì?
軸 đọc là じく (romaji: jiku).
Âm Hán Việt của 軸 là gì?
Âm Hán Việt của 軸 là "trục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.