TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

同軸(どうじく)

どうじくdōjiku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỒNG TRỤC 同 đồng·軸 trục

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng trục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

同軸 nghĩa là đồng trục.

Nghĩa của 同軸

Danh từ

  1. Đồng trục. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ same axle
  • Danh từ coaxial (cable)

Câu hỏi thường gặp

同軸 nghĩa là gì?

同軸 (danh từ) nghĩa là đồng trục.

同軸 đọc là gì?

同軸 đọc là どうじく (romaji: dōjiku).

Âm Hán Việt của 同軸 là gì?

Âm Hán Việt của 同軸 là "đồng trục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.