TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

軸索(じくさく)

じくさくjikusaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 軸 trục·索 sách

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

軸索 nghĩa là sợi trục.

Nghĩa của 軸索

Danh từ

  1. Sợi trục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ axis cylinder; axon

Câu hỏi thường gặp

軸索 nghĩa là gì?

軸索 (danh từ) nghĩa là sợi trục.

軸索 đọc là gì?

軸索 đọc là じくさく (romaji: jikusaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.