TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

転輪羅針儀(てんりんらしんぎ)

てんりんらしんぎtenrinrashingi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 転 chuyển·輪 luân·羅 la·針 châm·儀 nghi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

転輪羅針儀 nghĩa là la bàn hồi chuyển, la bàn con quay.

Nghĩa của 転輪羅針儀

Danh từ

  1. La bàn hồi chuyển; la bàn con quay.

Câu hỏi thường gặp

転輪羅針儀 nghĩa là gì?

転輪羅針儀 (danh từ) nghĩa là la bàn hồi chuyển, la bàn con quay.

転輪羅針儀 đọc là gì?

転輪羅針儀 đọc là てんりんらしんぎ (romaji: tenrinrashingi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.