貿易
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mậu dịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
貿易 nghĩa là thương mại, mậu dịch, sự buôn bán.
Nghĩa của 貿易
Danh từ
- Thương mại, mậu dịch, sự buôn bán, thương nghiệp. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 貿易
Câu ví dụ với 貿易
- 我が国は近隣諸国との貿易を促進せねばならない。 Đất nước chúng ta cần phải thúc đẩy thương mại với các quốc gia láng giềng.Tatoeba #186420
- 2国間の貿易上のアンバランスを改善しなければならない。 Sự mất cân bằng thương mại giữa hai nước cần phải được cải thiện.Tatoeba #235503
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (foreign) trade; (international) commerce; importing and exporting
Câu hỏi thường gặp
貿易 nghĩa là gì?
貿易 (danh từ) nghĩa là thương mại, mậu dịch, sự buôn bán.
貿易 đọc là gì?
貿易 đọc là ぼうえき (romaji: bōeki).
Âm Hán Việt của 貿易 là gì?
Âm Hán Việt của 貿易 là "mậu dịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.