Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
誕生日パーティー nghĩa là sinh nhật.
Nghĩa của 誕生日パーティー
Danh từ
Sinh nhật.
Câu ví dụ với 誕生日パーティー
トムはメアリーの誕生日パーティーに招待されてた?Tom có được mời đến dự bữa tiệc sinh nhật của Mary không?Tatoeba #8767442
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ birthday party
Câu hỏi thường gặp
誕生日パーティー nghĩa là gì?
誕生日パーティー (danh từ) nghĩa là sinh nhật.
誕生日パーティー đọc là gì?
誕生日パーティー đọc là たんじょうびパーティー (romaji: tanjōbipātī).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.