TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

誕生日(たんじょうび)ケーキ

たんじょうびケーキtanjōbikēki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 誕 đản·生 sinh·日 nhật

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

誕生日ケーキ nghĩa là bánh sinh nhật, bánh kem.

Nghĩa của 誕生日ケーキ

Danh từ

  1. Bánh sinh nhật, bánh kem.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ birthday cake

Câu hỏi thường gặp

誕生日ケーキ nghĩa là gì?

誕生日ケーキ (danh từ) nghĩa là bánh sinh nhật, bánh kem.

誕生日ケーキ đọc là gì?

誕生日ケーキ đọc là たんじょうびケーキ (romaji: tanjōbikēki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.