TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

誕生日会(たんじょうびかい)

たんじょうびかいtanjōbikai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẢN SINH NHẬT HỘI 誕 đản·生 sinh·日 nhật·会 hội

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đản sinh nhật hội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

誕生日会 nghĩa là sinh nhật.

Nghĩa của 誕生日会

Danh từ

  1. Sinh nhật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ birthday party; birthday meet-up

Câu hỏi thường gặp

誕生日会 nghĩa là gì?

誕生日会 (danh từ) nghĩa là sinh nhật.

誕生日会 đọc là gì?

誕生日会 đọc là たんじょうびかい (romaji: tanjōbikai).

Âm Hán Việt của 誕生日会 là gì?

Âm Hán Việt của 誕生日会 là "đản sinh nhật hội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.