TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

覚(さ)ます

JLPT N3 từ thông dụng
さますsamasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 覚 giác

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 覚ます

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to awaken; to arouse from sleep
  • Động từ to bring to one's senses; to disabuse (someone of)
  • Động từ to sober up
  • Động từ to dampen; to throw a damper on; to spoil

Cách viết khác: 醒ます

Cách chia của 覚ます

Thể lịch sự (ます)覚まします
Thể て覚まして
Quá khứ (た)覚ました
Phủ định (ない)覚まさない
Khả năng覚ませる
Ý chí (よう)覚まそう
Điều kiện (ば)覚ませば
Bị động覚まされる
Sai khiến覚まさせる
Mệnh lệnh覚ませ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 覚ます

Từ ghép có 覚ます

Câu ví dụ với 覚ます

  • 目を覚ますと、家族が来ていた。 Khi cô tỉnh dậy, gia đình cô đã ở đó.Tatoeba #79939
  • トムは目を覚ますために冷たい水をかぶった。 Tom dội nước vào người để tỉnh ngủ.Tatoeba #1673587
  • トムは目を覚ますため冷たい水を自分にかけた。 Tom dội nước vào người để tỉnh ngủ.Tatoeba #1672074
  • 私はたいてい六時に目を覚ます。 Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1039430
  • 目を覚ませよ! Dậy đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79937

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.