覚える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
覚える nghĩa là nhớ, ghi nhớ, ghi chép.
Nghĩa của 覚える
Động từ
- Nhớ, ghi nhớ, ghi chép.
Cách viết khác: 憶える
Cách chia của 覚える
| Thể lịch sự (ます) | 覚えます |
| Thể て | 覚えて |
| Quá khứ (た) | 覚えた |
| Phủ định (ない) | 覚えない |
| Khả năng | 覚えられる |
| Ý chí (よう) | 覚えよう |
| Điều kiện (ば) | 覚えれば |
| Bị động | 覚えられる |
| Sai khiến | 覚えさせる |
| Mệnh lệnh | 覚えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 覚える
- このことをよく覚えておきなさい。 Hãy nhớ điều này cho kỹ.Tatoeba #223758
- 子供の頃のことをよくおぼえている。 Tôi nhớ rất rõ những ký ức về thời thơ ấu của mình.Tatoeba #168613
- お昼をおごってくれたのを覚えてますか。 Bạn còn nhớ là bạn đã bao tôi bữa trưa không?Tatoeba #226821
- 私は彼にかつて会ったことを覚えている。 Tôi nhớ trước đây đã có lần gặp anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154268
- 私は彼が仕事についた年をおぼえています。 Tôi nhớ năm khi anh ấy nhận được một công việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154477
- たぶん彼女は僕の誕生日を覚えていないだろう。 Có lẽ cô ấy không nhớ sinh nhật tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #203328
- 自分がたばこを吸っているのを母に見つかった日のことを、彼は今でも覚えている。 Anh ấy vẫn nhớ cái ngày mẹ anh phát hiện ra anh đang hút thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #150010
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to memorize; to memorise; to commit to memory; to learn by heart; to bear in mind
- Động từ to learn; to pick up; to acquire
- Động từ to feel
- Động từ to think; to regard
Câu hỏi thường gặp
覚える nghĩa là gì?
覚える (động từ) nghĩa là nhớ, ghi nhớ, ghi chép.
覚える đọc là gì?
覚える đọc là おぼえる (romaji: oboeru).