裏
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
裏 nghĩa là mặt sau, mặt trái, phía sau.
Nghĩa của 裏
Danh từ
- Mặt sau, mặt trái.
- Phía sau.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 裏
Trái nghĩa
Từ liên quan với 裏
Từ ghép có 裏
Câu ví dụ với 裏
- 靴の裏にガムがこびりついちゃった。 Có kẹo cao su dính vào đế giày tôi.Tatoeba #75059
- 不幸の裏には幸いあり。 Bĩ cực thái lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85098
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ opposite side; bottom; other side; side hidden from view; undersurface
- Danh từ rear; back; behind
- Danh từ lining; inside
- Danh từ in the shadows; behind the scenes; offstage; behind (someone's) back
- Danh từ more (to something than meets the eye); hidden side (e.g. of one's personality); unknown circumstances; different side
- Danh từ proof
- Danh từ opposite (of a prediction, common sense, etc.); contrary
- Danh từ inverse (of a hypothesis, etc.)
- Danh từ bottom (of an inning); last half (of an inning)
Câu hỏi thường gặp
裏 nghĩa là gì?
裏 (danh từ) nghĩa là mặt sau, mặt trái, phía sau.
裏 đọc là gì?
裏 đọc là うら (romaji: ura).
Âm Hán Việt của 裏 là gì?
Âm Hán Việt của 裏 là "lí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.