裏切り者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lí thiết giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
裏切り者 nghĩa là kẻ phản bội.
Nghĩa của 裏切り者
Danh từ
- Kẻ phản bội.
Cách viết khác: 裏切者
Câu ví dụ với 裏切り者
- トムの裏切り者! Tom, đồ phản bội!Tatoeba #2760636
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ betrayer; traitor; turncoat; informer
Câu hỏi thường gặp
裏切り者 nghĩa là gì?
裏切り者 (danh từ) nghĩa là kẻ phản bội.
裏切り者 đọc là gì?
裏切り者 đọc là うらぎりもの (romaji: uragirimono).
Âm Hán Việt của 裏切り者 là gì?
Âm Hán Việt của 裏切り者 là "lí thiết giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.